front line
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến đầu, tiền tuyến: "Front line" chỉ ranh giới hoặc khu vực nơi các lực lượng quân sự đối phương trực tiếp đối đầu nhau trong chiến tranh. Đây là nơi diễn ra các cuộc giao tranh ác liệt nhất.
- Mặt trận (nghĩa bóng): Trong các ngữ cảnh không quân sự, "front line" cũng chỉ vị trí tiên phong, nơi chịu tác động trực tiếp hoặc có vai trò quyết định trong một cuộc xung đột, vấn đề xã hội, hay lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa quân sự:
- The soldiers on the front line faced heavy enemy fire. (Những người lính ở tuyến đầu phải đối mặt với hỏa lực dữ dội của kẻ thù.)
- Supplies were sent directly to the front line to support the troops. (Vật tư được gửi trực tiếp đến tiền tuyến để hỗ trợ quân đội.)
Nghĩa bóng:
- Healthcare workers are on the front line in the fight against the pandemic. (Các nhân viên y tế đang ở tuyến đầu trong cuộc chiến chống đại dịch.)
- The company's research team is at the front line of technological innovation. (Nhóm nghiên cứu của công ty đang ở mặt trận tiên phong của đổi mới công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the front line": ở vị trí trực tiếp đối mặt với nguy hiểm hoặc thách thức.
- Journalists often find themselves on the front line of conflict zones. (Các nhà báo thường thấy mình ở tuyến đầu của các khu vực xung đột.)
"to move to the front line": chuyển đến vị trí quan trọng hoặc nguy hiểm nhất.
- New troops were moved to the front line to reinforce the defense. (Quân mới được điều đến tuyến đầu để tăng cường phòng thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Front-line (tính từ): thuộc về tuyến đầu.
- Front-line workers deserve more recognition. (Những người lao động tuyến đầu xứng đáng được công nhận nhiều hơn.)
- Frontliner (danh từ): người ở tuyến đầu (như nhân viên y tế, lính cứu hỏa).
- Frontliners risk their lives every day during emergencies. (Những người tuyến đầu liều mạng sống mỗi ngày trong các tình huống khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Battlefront: mặt trận chiến đấu.
- Vanguard: đội tiên phong (thường dùng trong ngữ cảnh không quân sự).
- Forefront: vị trí hàng đầu, tiên phong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "front line".)
Thành ngữ liên quan
- "On the front line of something": ở vị trí tiên phong hoặc chịu tác động trực tiếp của một vấn đề.
- Teachers are on the front line of education reform. (Giáo viên đang ở tuyến đầu của cải cách giáo dục.)